KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
14/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stockport County và Stevenage Borough vào 02:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Benony AndressonOdin Bailey
88'
80'
Beryly LubalaMatthew Phillips
Lewis FioriniBen Osborne
80'
Malik MothersilleJosh Stokes
80'
Jack DiamondLouie Barry
69'
Oliver Norwood
68'
67'
Daniel Kemp
63'
Phoenix PattersonJordan Roberts
63'
Louis ThompsonDaniel Philips
62'
Harvey WhiteJordan Houghton
62'
Luther WildinJasper Pattenden
Isaac OlaofeAdama Sidibeh
46'
41'
Charlie Goode
Kyle WoottonOdin Bailey
28'
Louie BarryBen Osborne
14'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
34
Addai C.
F.Marschall
114
Edun T.
Pattenden J.
1715
Pye E.
Goode C.
1519
Wootton K.
Piergianni C.
52
Cogley J.
Earley S.
1423
Osborn B.
Houghton J.
426
Norwood O.
Phillips M.
2527
Bailey O.
Phillips D.
820
Barry L.
Kemp D.
1029
Sidibeh A.
Roberts J.
1128
J.Stokes
Reid J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 6.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 12% | 10% |
| 11% | 21% | 16~30 | 15% | 15% |
| 14% | 12% | 31~45 | 20% | 7% |
| 14% | 28% | 46~60 | 17% | 15% |
| 11% | 12% | 61~75 | 12% | 28% |
| 33% | 15% | 76~90 | 20% | 23% |