KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-05
2026
Real Oviedo
Alaves
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Alaves
Rayo Vallecano
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-05
2026
Barcelona
Real Betis
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Valencia
Barcelona
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alaves và Barcelona vào 02:30 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-5-1 Khách
1
Sivera A.
Garcia J.
1324
Gonzalez V. P.
Kounde J.
2317
Jonny
Araujo R.
414
Tenaglia N.
Martin G.
1821
Rebbach A.
Balde A.
34
Suarez D.
Bardghji R.
198
Blanco A.
de Jong F.
2119
Ibanez P.
Casado M.
177
Perez A.
Bernal M.
2211
Martinez T.
Rashford M.
1422
Diabate I.
Lewandowski R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 65.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 9% | 1~15 | 10% | 18% |
| 8% | 13% | 16~30 | 16% | 7% |
| 14% | 21% | 31~45 | 6% | 37% |
| 12% | 14% | 46~60 | 22% | 7% |
| 19% | 21% | 61~75 | 10% | 11% |
| 23% | 21% | 76~90 | 33% | 18% |