KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
14/05 06:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
New England Revolution
Minnesota United FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Charlotte FC
New England Revolution
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
New England Revolution
Toronto FC
70 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-05
2026
Nashville SC
Los Angeles FC
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Nashville SC
New York City FC
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-07
2026
Nashville SC
Atlanta United
65 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New England Revolution và Nashville vào 06:30 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
30
Turner M.
B.Schwake
99
25
P.Miller
Najar A.
31
2
Fofana M.
Palacios J.
4
22
E.Kohler
Woledzi M.
3
23
Sands W.
Lovitz D.
2
80
Yusuf A.
Espinoza C.
7
21
Raines B.
Acosta B.
6
10
Gil C.
Matthew Corcoran
16
7
Yow G.
Qasem A.
37
17
Zambrano M.
Mukhtar H.
10
41
Langoni L.
Madrigal W.
41
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.4
1.2Bàn thua0.6
13.8Bị sút trúng mục tiêu11.1
3Phạt góc4.6
1.8Thẻ vàng1.4
11.8Phạm lỗi12
48.9%Kiểm soát bóng54%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%8%1~1512%12%
13%12%16~3012%9%
13%19%31~4518%24%
17%23%46~6014%4%
13%16%61~7518%24%
27%19%76~9022%24%