KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
14/05 06:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Orlando City
Atlanta United
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
FC Cincinnati
Orlando City
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
San Jose Earthquakes
Orlando City
70 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Philadelphia Union
Columbus Crew
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
25-05
2026
Inter Miami
Philadelphia Union
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Philadelphia Union
New York Red Bulls
70 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orlando City và Philadelphia Union vào 06:30 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
71
Crepeau M.
Blake A.
18
77
Angulo I.
Harriel N.
26
3
Marin A.
Geiner Martínez
2
6
Jansson R.
O.Makhanya
29
57
Iago
Sundstrom F.
66
24
Dorsey G.
Vassilev I.
19
11
Tiago
Lukic J.
4
5
Luis Otavio
Danley J. J.
21
8
Ojeda B.
Sullivan C.
6
22
Ellis J.
Iloski M.
10
10
Ojeda M.
Alladoh E.
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng0.9
2.5Bàn thua1.5
18.8Bị sút trúng mục tiêu8.7
4.4Phạt góc5.4
2.9Thẻ vàng1.9
13.1Phạm lỗi15.7
48%Kiểm soát bóng48.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%11%1~1512%6%
12%7%16~3016%25%
20%19%31~4522%13%
20%17%46~6013%13%
11%25%61~7515%16%
27%19%76~9019%23%