KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
14/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
San Jose Earthquakes
FC Dallas
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Colorado Rapids
FC Dallas
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Portland Timbers
FC Dallas
70 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Houston Dynamo
Vancouver Whitecaps FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
San Diego FC
Vancouver Whitecaps FC
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-07
2026
Chicago Fire
Vancouver Whitecaps FC
64 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dallas và Vancouver Whitecaps FC vào 07:30 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
30
Collodi M.
Takaoka Y.
132
Norris N.
Ocampo E.
183
Urhoghide O.
Blackmon T.
3318
Moore S.
Laborda M.
26
Ran Binyamin
T.Johnson
2817
Ramiro
Berhalter S.
1655
Kaick
Cubas A.
2014
Johansson H.
Sabbi E.
1110
Moreno S.
Muller T.
1321
Valiente J.
Sabaly C.
79
Musa P.
White B.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 16.6 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 19% | 1~15 | 11% | 6% |
| 9% | 14% | 16~30 | 16% | 15% |
| 29% | 19% | 31~45 | 28% | 24% |
| 16% | 14% | 46~60 | 14% | 21% |
| 6% | 6% | 61~75 | 4% | 12% |
| 22% | 25% | 76~90 | 19% | 21% |