KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
14/05 07:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Washington D.C. United
St. Louis City
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
St. Louis City
Austin FC
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-07
2026
St. Louis City
Sporting Kansas City
64 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-05
2026
Nashville SC
Los Angeles FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
25-05
2026
Los Angeles FC
Seattle Sounders
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-07
2026
Los Angeles Galaxy
Los Angeles FC
65 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Louis City và Los Angeles FC vào 07:30 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
1
Burki R.
Lloris H.
1
21
Polvara D.
Raposo R.
21
32
Baumgartl T.
Porteous R.
5
99
Orozco J.
Long A.
33
14
Totland T.
Segura E.
4
24
Edelman D.
Choiniere M.
66
10
Lowen E.
Delgado M.
8
6
Wallem C.
Eustaquio S.
46
17
Hartel M.
Shaffelburg J.
18
77
Jeong S.
Son Heung-Min
7
16
Cordova S.
Bouanga Denis
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.7
1.6Bàn thua1
12Bị sút trúng mục tiêu13.9
7.1Phạt góc3.8
2.1Thẻ vàng2.2
11.8Phạm lỗi12.1
52.5%Kiểm soát bóng38.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%17%1~1512%16%
13%16%16~3014%6%
22%13%31~4514%23%
20%13%46~6018%16%
13%11%61~7516%16%
24%26%76~9022%20%