KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
14/05 08:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
San Diego FC
FC Cincinnati
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
San Diego FC
Vancouver Whitecaps FC
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Colorado Rapids
San Diego FC
69 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Austin FC
Sporting Kansas City
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
St. Louis City
Austin FC
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Austin FC
Seattle Sounders
69 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Diego FC và Austin FC vào 08:40 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
63'
Owen WolffCalvin Fodrey
Pedro SomaAlex Mighten
54'
Luca Bombino
44'
Anders DreyerPedro Soma
17'
David VazquezOnni Valakari
8'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
18
D.Ferree
Stuver B.
15
Kieran Sargeant
Gallagher J.
1726
M.Duah
Svatok O.
597
McVey C.
Bell J.
1527
Bombino L.
Kolmanic Z.
2319
Vazquez D.
Torres F.
1115
P.Soma
Sabovic B.
148
Valakari O.
Dubersarsky N.
2077
Mighten A.
Rosales J.
307
Ingvartsen M.
Fodrey C.
1910
Dreyer A.
Uzuni M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 17.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 59.1% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 24% | 7% |
| 13% | 9% | 16~30 | 8% | 18% |
| 13% | 24% | 31~45 | 22% | 18% |
| 22% | 7% | 46~60 | 11% | 12% |
| 15% | 9% | 61~75 | 6% | 10% |
| 22% | 31% | 76~90 | 26% | 32% |