KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Kazakhstan
15/05 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
21-05
2026
Ekibastuzets
Akademiya Ontustik
5 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
26-05
2026
Akademiya Ontustik
FK Kaspiy Aktau B
10 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
11-06
2026
FK Aktobe II
Akademiya Ontustik
26 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
21-05
2026
Kairat Almaty II
Turan Turkistan
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
26-05
2026
FK Arys
Kairat Almaty II
10 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
11-06
2026
Kairat Almaty II
Tobol Kostanai B
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Akademiya Ontustik và Kairat Almaty II vào 18:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sanzhar Alkaydarov
81'
74'
Daniyar Tashpulatov
Bagdaulet Nuraly
38'
37'
Ismail BekbolatAlamgir Smakov
21'
Adlan Nurgaliyev

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.9
1.8Bàn thua1.1
10.6Bị sút trúng mục tiêu8.2
3.2Phạt góc3.5
3.4Thẻ vàng1.7
51.2%Phạm lỗi56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%16%1~1513%13%
13%9%16~3011%11%
13%18%31~4513%18%
16%15%46~6011%11%
15%22%61~7523%20%
30%18%76~9025%25%