KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Kazakhstan
15/05 16:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
21-05
2026
Astana B
FC Shakhtyor Karagandy
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
26-05
2026
FC Shakhtyor Karagandy
FK Yelimay Semey B
11 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
11-06
2026
Khan Tengri FC
FC Shakhtyor Karagandy
27 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
21-05
2026
FK Aktobe II
FK Yelimay Semey B
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
26-05
2026
Jaiyq
FK Aktobe II
11 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
11-06
2026
FK Aktobe II
Akademiya Ontustik
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Shakhtyor Karagandy và FK Aktobe II vào 16:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Arman Nusip
70'
Arman NusipDanila Vasilchenko
69'
Rifat NurmugametArtem Litosh
60'
Artem Litosh
56'
Artem LitoshMaksim Galkin
51'
Rifat NurmugametDanila Vasilchenko
46'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2.1
0.6Bàn thua2.2
6.2Bị sút trúng mục tiêu13.6
4.9Phạt góc3.6
1.6Thẻ vàng1.8
10Phạm lỗi0
52.9%Kiểm soát bóng44.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%10%1~1523%11%
10%5%16~3015%8%
16%12%31~4515%17%
19%30%46~607%25%
20%12%61~757%16%
25%30%76~9030%21%