KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Kazakhstan
14/05 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
21-05
2026
Kairat Almaty II
Turan Turkistan
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
26-05
2026
Turan Turkistan
Ekibastuzets
11 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
11-06
2026
FK Kaspiy Aktau B
Turan Turkistan
27 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
21-05
2026
Taraz
FK Arys
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
26-05
2026
Tobol Kostanai B
Taraz
11 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
11-06
2026
Taraz
Astana B
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Turan Turkistan và Taraz vào 19:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Zhakyp Kozhamberdy
Ualikhan Mukhametzhanov
90+2'
Kuanysh Duysenbekuly
50'
Matvey Gerasimov
45+1'
41'
35'
Madiyar Nuraly
20'
Dias Kalybaev
16'
Dias Kalybaev
Temirlan Murzagaliev
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.6
2.5Bàn thua0.9
10.7Bị sút trúng mục tiêu9.4
5.2Phạt góc5.4
2.3Thẻ vàng1.8
18Phạm lỗi0
51.6%Kiểm soát bóng55.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%14%1~1515%7%
12%14%16~3015%4%
21%16%31~4516%36%
15%8%46~604%12%
6%20%61~7516%17%
27%28%76~9030%19%