KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
14/05 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
18-05
2026
Beroe
Septemvri Sofia
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-05
2026
Septemvri Sofia
FC Dobrudzha
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
18-05
2026
PFK Montana
Spartak Varna
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-05
2026
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Septemvri Sofia và Spartak Varna vào 19:15 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Angel Granchov
Yanko Georgiev
90+1'
Edney Ribeiro
90'
89'
Mateo Juric-PetrasiloEmmanuel John
Dominik Ivkic
84'
Mateo Stamatov
82'
80'
Daniel IvanovskiTailson Pinto Goncalves
80'
Saad MoukacharBoris Ivanov
Krasian Bozhidarov KolevNicolas Fontaine
78'
Sebas WadeAyoub Abou
78'
71'
Jota Lopes
62'
Dimo Krastev
Dominik IvkicStoyan Stoichkov
60'
Edney RibeiroGalin Ivanov
56'
35'
Deyan Lozev
Valentine Ozornwafor
15'
Bertrand FourrierNicolas Fontaine
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
21
Georgiev Y.
Pedro Ribeiro
130
Stamatov M.
Lozev D.
2026
Ozornwafor V.
Angel Granchov
444
Martin Hristov
Krastev D.
523
Schouten R.
Ivanov B.
218
Ayoub Abou
Emmanuel John
65
Baurenski Y.
Damyan Yordanov
8828
Stoyan Stoichkov
Lopes J.
1033
Ivanov G.
Tailson P. G.
2917
Nicolas Fontaine
Xande
219
Fourrier B.
Chunchukov T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.2 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 17% | 1~15 | 11% | 5% |
| 19% | 8% | 16~30 | 12% | 13% |
| 15% | 14% | 31~45 | 16% | 20% |
| 26% | 20% | 46~60 | 16% | 22% |
| 7% | 17% | 61~75 | 20% | 9% |
| 23% | 20% | 76~90 | 22% | 28% |