KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Na Uy Division 2 - Group 2
14/05 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
23-05
2026
Grorud IL
Honefoss
8 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
31-05
2026
Honefoss
Lorenskog
17 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
13-06
2026
Junkeren
Honefoss
30 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
23-05
2026
Stjordals Blink
Kjelsas IL
8 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
31-05
2026
Rana FK
Stjordals Blink
17 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
13-06
2026
Stjordals Blink
SK Trygg Lade
30 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Honefoss và Stjordals Blink vào 20:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Benjamin Feldt
Henrik Elvevold
79'
Ola Heltne Nilsen
73'
70'
Elias Sandoy Myrvagnes
Trace Akino Murray
59'
52'
Benjamin Feldt
Oskar Wang
42'
Stian Aarones Holte
38'
30'
Alexander Kvalvik

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.5
1.2Bàn thua1.8
11.8Bị sút trúng mục tiêu10.7
6.1Phạt góc3.3
1.2Thẻ vàng1.4
46.5%Phạm lỗi51.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~1513%10%
13%10%16~3013%12%
13%18%31~4511%17%
25%22%46~6011%21%
9%18%61~7525%10%
21%20%76~9025%26%