KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Sĩ
14/05 21:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
17-05
2026
FC Lugano
Basel
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
17-05
2026
St. Gallen
FC Thun
3 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
24-05
2026
St. Gallen
Stade Ouchy
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Basel và St. Gallen vào 21:30 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Chima Chima Okoroji
89'
Nevio Scherrer
Nicolas VouillozKoba Koindredi
88'
87'
Betim Fazliji
83'
Nevio ScherrerCorsin Konietzke
83'
Jordi QuintillaCarlo Boukhalfa
Agon RexhajJulien Duranville
81'
Kevin RueggKeigo Tsunemoto
81'
78'
Carlo BoukhalfaMihailo Stevanovic
75'
Betim FazlijiLukas Gortler
Ibrahim SalahLeo Leroy
67'
61'
Diego BesioAlessandro Vogt
Dominik Schmid
60'
Albian AjetiGiacomo Koloto
57'
Koba KoindrediXherdan Shaqiri
57'
51'
Aliou Balde
50'
Colin Kleine Bekel
Leo Leroy
47'
46'
Lukas DaschnerTom Gaal
Nicolas Vouilloz
39'
Dominik Schmid
13'
13'
Aliou Balde
Benie Adama Traore
10'
10'
Tom Gaal

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Hitz M.
Zigi L. A.
1
31
Schmid D.
Gaal T.
26
24
Daniliuc F.
Kleine-Bekel C. N.
3
3
Vouilloz N.
Okoroji C.
36
6
Tsunemoto K.
Ruiz J.
74
22
Leroy L.
Gortler L.
16
5
Metinho
C.Konietzke
63
11
Traore B.
Boukhalfa C.
11
10
Shaqiri X.
Stevanovic M.
64
18
Duranville J.
Vogt A.
18
37
Koloto G.
Balde A.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.7
2.1Bàn thua1.2
15.9Bị sút trúng mục tiêu11
4.7Phạt góc6.4
1.7Thẻ vàng3.1
9.2Phạm lỗi15.8
52.6%Kiểm soát bóng46.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%26%1~1521%15%
6%9%16~3013%7%
18%11%31~4516%21%
18%4%46~6014%10%
18%18%61~7511%10%
20%27%76~9021%31%