KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
14/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Osters IF
Ljungskile SK
2 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Norrby IF
Ljungskile SK
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
Ljungskile SK
Varbergs BoIS FC
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
GIF Sundsvall
Landskrona BoIS
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Varbergs BoIS FC
GIF Sundsvall
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
GIF Sundsvall
Sandvikens IF
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ljungskile SK và GIF Sundsvall vào 22:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Kawa SulaimanAlieu Atlee Manneh
Hugo BorstamIssaka Seidu
87'
Isaac ShearsLukas Corner
87'
David FriskDaniel Ljung
80'
72'
Malte HallinNils Eriksson
Jonathan LiljedahlAlfons Boren
72'
59'
Yaqub FineyMarc Manchon
36'
Hugo Aviander
32'
Marc Manchon
Mehmet UzelDaniel Ljung
18'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Eriksson L.
Jonas Olsson
123
Uzel M.
Amaro Bahtijar
2769
Maric I.
Lucas Forsberg
1860
Mensah G.
Nils Eriksson
1716
Reljanovic E.
A.Atlee Manneh
514
Lagerlof D.
Pantelidis A.
210
Ambroz F.
Hugo Aviander
234
I.Seidu
Manchon M.
671
Ljung D.
Miguel Sandber
727
Boren A.
Eriksson M.
2299
Corner L.
Kebbeh S.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 6.5 | Phạt góc | 4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 24% | 22% |
| 15% | 8% | 16~30 | 18% | 10% |
| 16% | 16% | 31~45 | 18% | 12% |
| 20% | 16% | 46~60 | 6% | 20% |
| 21% | 10% | 61~75 | 9% | 10% |
| 20% | 37% | 76~90 | 24% | 24% |