KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Estonia
14/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Estonia
Cách đây
24-05
2026
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi MRJK
9 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
28-05
2026
Tallinna FC Ararat TTU
FC Maardu
14 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
01-06
2026
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Ararat TTU
18 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
24-05
2026
FC Elva
JK Tallinna Kalev
9 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
27-05
2026
JK Tallinna Kalev
Viimsi MRJK
13 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
31-05
2026
JK Tallinna Kalev
Tallinna FC Levadia II
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tallinna FC Ararat TTU và JK Tallinna Kalev vào 23:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dinars Ekharts
90+1'
85'
81'
75'
55'
Oscar De Pizzol
49'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.8 | Bàn thua | 2.2 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 39.5% | Phạm lỗi | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 10% | 13% |
| 8% | 14% | 16~30 | 12% | 5% |
| 14% | 22% | 31~45 | 15% | 20% |
| 14% | 12% | 46~60 | 23% | 21% |
| 28% | 12% | 61~75 | 16% | 13% |
| 26% | 30% | 76~90 | 22% | 26% |