KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Anh
15/05 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bradford AFC và Bolton Wanderers vào 02:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Will SwanMax Power
90+2'
Aden Baldwin
90+1'
81'
Xavier Simons
76'
John McateeMason Burstow
76'
Xavier SimonsEthan Erhahon
65'
Sam DalbyRuben Rodrigues
65'
Thierry GaleIbrahim Cissoko
Nicholas Edward PowellJoe Wright
62'
George LapslieJenson Metcalfe
61'
Stephen HumphrysBobby Pointon
61'
Tyreik WrightCurtis Tilt
46'
43'
Max ConwayEoin Toal

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Walker S.
Bonham J.
1
26
Tilt C.
Osei-Tutu J.
14
4
Wright J.
Toal E.
18
15
Baldwin A.
Forino-Joseph C.
3
3
Touray I.
Johnston G.
6
6
Power M.
Sheehan J.
8
21
Metcalfe J.
Erhahon E.
21
7
Neufville J.
Cozier-Duberry A.
19
23
B.Pointon
Ruben Rodrigues
27
10
Sarcevic A.
Cissoko I.
20
19
Jackson K.
M.Burstow
48
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.6
1.1Bàn thua1.4
10.3Bị sút trúng mục tiêu11.3
6.1Phạt góc6
2.6Thẻ vàng1.6
12Phạm lỗi10.6
52.2%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%10%1~1514%4%
9%12%16~3014%7%
9%10%31~4520%23%
18%14%46~6017%28%
24%16%61~7517%16%
30%38%76~9017%19%