KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
FK Atyrau
FK Aktobe
2 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FK Aktobe
Kyzylzhar Petropavlovsk
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-05
2026
Okzhetpes
FK Aktobe
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Altay FK
2 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
Altay FK
Okzhetpes
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-05
2026
Altay FK
FC Astana
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Aktobe và Altay FK vào 21:00 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
3-4
Nemanja Micevic
Timur Dosmagambetov
3-3
2-3
Samuel Odeoibo
Temirlan Erlanov
2-2
1-2
Saif Popov
Artur Shushenachev
1-2
1-2
Dragan Stoisavljevic
Ivan Ordets
1-1
0-1
Ibragim Dadaev
Pablo Alvarez
0-0
Aleksandr Zarutskiy
120+2'
Ayan Baydauletov
109'
Ivan Ordets
89'
Artur Shushenachev
81'
62'
Denis Mitrofanov
36'
Dmitri Schmidt
Pibe
35'
28'
Timur RedzhepovElisey Gorshunov
24'
Timur Redzhepov
Ajdin ZeljkovicTimur Dosmagambetov
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 14 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 20% | 1~15 | 10% | 15% |
| 13% | 10% | 16~30 | 8% | 6% |
| 21% | 10% | 31~45 | 13% | 31% |
| 16% | 16% | 46~60 | 19% | 6% |
| 10% | 18% | 61~75 | 15% | 15% |
| 32% | 20% | 76~90 | 32% | 21% |