KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Quốc gia Kazakhstan
13/05 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Zhenis
FC Kairat Almaty
2 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FK Yelimay Semey
Zhenis
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-05
2026
Zhenis
FK Kaspyi Aktau
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Altay FK
2 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FK Aktobe
Kyzylzhar Petropavlovsk
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-05
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zhenis và Kyzylzhar Petropavlovsk vào 21:00 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aldair Adilov
86'
Madi Khaseyn
75'
65'
Demiyat Slambekov
Ardak Saulet
60'
Mikail Askerov
32'
Adílio
22'
Elder Santana ConceicaoAdílio
19'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.2
1.2Bàn thua0.9
10.6Bị sút trúng mục tiêu10
3.7Phạt góc3.9
2.2Thẻ vàng2.8
13Phạm lỗi14.3
50.6%Kiểm soát bóng46.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%14%1~1511%19%
12%5%16~3011%16%
14%11%31~4520%13%
6%17%46~6011%13%
14%14%61~7520%11%
36%35%76~9025%22%