KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
15/05 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Persija Jakarta
Semen Padang
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Persebaya Surabaya
Persik Kediri
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Semen Padang và Persebaya Surabaya vào 15:30 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Bruno Pereira de AlbuquerqueMilos Raickovic
Zidane AfandiKazaki Nakagawa
82'
81'
Aleandro MaulanaArief Catur
76'
Moch Ichas BaihaqiToni Firmansyah
76'
Gali FreitasFrancisco Israel Rivera Davalos
Ghifari AzhhariSamuel Simanjuntak
76'
74'
Bruno Pereira de AlbuquerqueJefferson Junio da Silva
67'
Bruno Pereira de Albuquerque
66'
Bruno Pereira de AlbuquerqueMihailo Perovic
Asyraq Gufron Ramadhan
66'
63'
Mihailo PerovicJefferson Junio da Silva
Ade Kristiano
61'
Kazaki NakagawaIrsyad Maulana
54'
50'
Bruno MoreiraFrancisco Israel Rivera Davalos
47'
Koko AriRiyan Ardiansyah
MaiconKasim Botan
46'
Kianz FroeseFirman Juliansyah
46'
Ade Kristiano
45+3'
19'
Arief CaturFrancisco Israel Rivera Davalos
16'
Francisco Israel Rivera DavalosMilos Raickovic
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
89
Bachtiar A.
Andhika Ramadhani
5212
Simanjuntak S.
Arief Catur
24
Giraldo J.
Mitrevski R.
55
Asyraq Gufron Ramadhan
Fernandes G.
443
Ade Kristiano
Jefferson
1763
Ripal Wahyudi
Toni Firmansyah
6815
Juliansyah F.
Raickovic M.
8831
Rosad Setiawan
Rivera F.
78
Ricki Ariansyah
Bruno Moreira
109
Guillermo
Perovic M.
1188
Irsyad Maulana
Riyan Ardiansyah
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 4% | 1~15 | 10% | 11% |
| 9% | 12% | 16~30 | 10% | 14% |
| 4% | 14% | 31~45 | 25% | 11% |
| 4% | 10% | 46~60 | 16% | 14% |
| 18% | 26% | 61~75 | 19% | 31% |
| 54% | 34% | 76~90 | 17% | 17% |