KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL Victoria Úc
15/05 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Victoria Úc
Cách đây
22-05
2026
Green Gully Cavaliers
Heidelberg United
7 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
30-05
2026
Caroline Springs George Cross
Green Gully Cavaliers
14 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
05-06
2026
Green Gully Cavaliers
Avondale FC
21 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
24-05
2026
Melbourne Heart (Trẻ)
Dandenong Thunder
8 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
30-05
2026
Melbourne Heart (Trẻ)
Dandenong City SC
14 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
05-06
2026
Preston Lions
Melbourne Heart (Trẻ)
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Green Gully Cavaliers và Melbourne Heart (Trẻ) vào 16:30 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
78'
76'
62'
54'
40'
29'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 50% | Phạm lỗi | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 14% | 10% |
| 12% | 20% | 16~30 | 19% | 10% |
| 23% | 12% | 31~45 | 8% | 23% |
| 20% | 13% | 46~60 | 20% | 17% |
| 12% | 7% | 61~75 | 11% | 25% |
| 17% | 29% | 76~90 | 25% | 12% |