KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
15/05 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Bhayangkara Solo FC
PSBS Biak
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Arema Malang
PSIM Yogyakarta
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSBS Biak và Arema Malang vào 19:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Dalberto Luan Belo
89'
Alfan TriDamianus Adiman Putra
86'
Raissa OktavianOlivera C.
81'
78'
Jayus HarionoGustavo Franca Amadio
77'
dwiki mardiyantoArkhan Fikri
72'
Rio Fahmi
Mohcine Hassan
54'
46'
MatheusHansamu Yama Pranata
46'
Gabriel SilvaJulian Guevara
46'
Adi SatryoLucas Frigeri
Moses MadjarArjuna Agung
46'
Samuel GwijanggeTobias Solossa
46'
Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
45+5'
45'
Joel ViniciusDalberto Luan Belo
42'
Dalberto Luan BeloRoberto Pimenta Vinagre Filho,Betinho
41'
Joel ViniciusGustavo Franca Amadio
Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
40'
Rumere P.
39'
Mohcine HassanPablo Andrade
30'
21'
Gustavo Franca Amadio
15'
Julian Guevara
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
92
Dimas Galih Pratama
Frigeri L.
3133
Pablo Andrade
Rio Fahmi
232
Rumere P.
Hansamu Yama Pranata
6678
Ardiansyah H.
Walisson
528
Olivera C.
Johan Ahmad Farizi
8727
Damianus Adiman Putra
Guevara J.
615
Agung A.
Arkhan Fikri
810
Lucas Morais
Betinho
2846
Solossa T.
Gustavo Franca Amadio
7790
Nelson Alom
Dalberto
949
Mohcine Hassan
Joel Vinicius
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 3.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 19.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 43.6% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 6% | 1~15 | 7% | 20% |
| 6% | 11% | 16~30 | 10% | 8% |
| 31% | 13% | 31~45 | 12% | 13% |
| 10% | 22% | 46~60 | 12% | 13% |
| 17% | 13% | 61~75 | 25% | 8% |
| 27% | 33% | 76~90 | 31% | 35% |