KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
ES Mostaganem
El Bayadh
1 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
JS Saoura
CS Constantine
1 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa El Bayadh và JS Saoura vào 23:45 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Khoumani A.Abdelkader Boutiche
79'
Ayad L.Oussama Bentaleb
Islam Eddine Kaidimortada keniche
72'
Abdelkader Akram ChelaliAbdelilah Barkat
71'
46'
Hamza MoualiConstant Wayou
29'
Đội hình
Chủ
Khách
16
Mohamed Cherif
Wayou C.
1922
Ilyes Yaiche
Mebarki F.
419
Barkat A.
Akacem R.
23
Benbrahim M. S.
Saadi I.
1114
Oussama Yerou
Allaoui K.
2324
Benyahia D.
Fettouhi N.
1013
Sanhaji M.
Zaalani N.
1326
Belaid Kouar
Selmi H.
2220
Zahreddine Benabda
Bentaleb O.
2127
Atallah I.
Abdelkader Salhi
18
mortada keniche
Abdelkader Boutiche
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.4 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 12% | 1~15 | 13% | 8% |
| 5% | 19% | 16~30 | 20% | 12% |
| 11% | 24% | 31~45 | 17% | 24% |
| 27% | 9% | 46~60 | 11% | 28% |
| 22% | 7% | 61~75 | 11% | 4% |
| 27% | 26% | 76~90 | 26% | 24% |