KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
19/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
USM Khenchela
MB Rouissat
2 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
Paradou AC
ES Setif
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MB Rouisset và Paradou AC vào 22:00 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bandessi J.
90+1'
Massinissa NezlaKheiredine Merzougui
90'
85'
Raqiq M.Mohamed Ramdaoui
85'
Khiari O.
77'
Khiari O.Mohamed Ridha Djahdou
74'
71'
Tahar M.Salah Eddine Bouziani
71'
Abdeldjalil TahriMustapha Soukkou
70'
Ben Ahmed Kohili
Faik AmraneMohamed Belaribi
65'
46'
Moncef BiskerLahmer S.
46'
Ben Ahmed KohiliAit El Hadj M.
Naji Benkheira
43'
Naji Benkheira
34'
15'
Fouad Kermiche
Đội hình
Chủ
Khách
4
Hamidu Abdul Fatawu
Al Qubbi M.
6019
Kheiredine Merzougui
Lahmer S.
2015
Mohamed Faiz Belgourai
Bouziani S. E.
345
Zeghad Y.
Ait El Hadj M.
91
Djalal Eddine Rahal
Bendouma A.
2224
Bandessi J.
Mohamed Abdelkader
822
Mohamed Ridha Djahdou
Fouad Kermiche
2417
Belaribi M.
Bouzahzah O.
57
Ben Kheira N.
Ramdaoui M.
158
Messaoud Midoune
Idder A.
3523
Mohamed Abdelouahab Tlili
Soukkou M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.2 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 21% | 1~15 | 28% | 9% |
| 8% | 17% | 16~30 | 10% | 18% |
| 30% | 14% | 31~45 | 5% | 24% |
| 8% | 17% | 46~60 | 13% | 9% |
| 13% | 9% | 61~75 | 15% | 13% |
| 30% | 17% | 76~90 | 26% | 22% |