KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
20/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
MC Oran
USM Alger
2 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
Olympique Akbou
ES Ben Aknoun
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa USM Alger và Olympique Akbou vào 02:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kourdi W.Rayane Mahrouz
89'
Che Malone JuniorRiad Benayad
82'
76'
Ghilas BelgacemRezki Hamroune
Islam Merili
65'
Dramane KamagateAime Tendeng
65'
60'
Nadjib Benrabah
46'
Merouane MehdaouiMohamed Abderrahmane Sabri
46'
Walid Zamoum
Ilyes Chetti
22'
Mohamed Bouderbala
1'
Đội hình
Chủ
Khách
9
Benayad R.
Boursali R.
5120
Mahrouz R.
Mohamed Abderrahmane Sabri
158
Merili I.
Mekideche N.
323
Chetti I.
Hamroune R.
1124
Mohamed Bouderbala
Gherbi M. A.
95
Imadeddine Azzi
Louanes Zidi
630
Tendeng A.
Messiad H.
1828
Abada A.
Benaouda Klileche
1612
Haithem Loucif
Ali Amriche
416
Kamel Soufi
Boukaroum B.
176
Zakaria Draoui
Benrabah N.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 2% | 1~15 | 20% | 15% |
| 21% | 16% | 16~30 | 13% | 12% |
| 12% | 25% | 31~45 | 17% | 12% |
| 10% | 11% | 46~60 | 3% | 18% |
| 4% | 13% | 61~75 | 34% | 3% |
| 23% | 30% | 76~90 | 10% | 37% |