KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Artmedia Petrzalka và MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas vào 22:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Frank Appiah
90'
83'
78'
77'
Emmanuel OkonjiMatej Franko
Peter MazanPeter Nikolaj
77'
77'
Martin SlaninkaJaroslav Holp
Vladimir Bajtos
70'
Markus SevceAlex Barilla
66'
59'
Luboslav LauraŠimon Mojčák
59'
Tomas Gerat
Alex Barilla
47'
Collins BoahAdam Durdik
46'
Oliver KubkaNicolas Sagan
46'
38'
Matej Franko

Đội hình

Chủ 4-2-1-3
4-4-2 Khách
33
Pavel Halouska
Adrian Slancik
30
19
Deligiannis N.
Gladis S.
18
4
Jasso T.
Kucharik S.
21
37
Slouk M.
Piter-Bucko M.
28
23
Bajtos V.
Jaroslav Holp
26
16
Adam Durdik
Macejko A.
7
70
Peter Nikolaj
Gerat T.
8
5
Samuel Alabi
Stas T.
11
25
Alex Barilla
Bartos R.
10
21
Nicolas Sagan
Franko M.
9
20
Appiah F.
Šimon Mojčák
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.6
0.8Bàn thua1.4
9Bị sút trúng mục tiêu9.9
6.4Phạt góc5
1.2Thẻ vàng2.5
52.6%Phạm lỗi49.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%21%1~1511%17%
8%12%16~308%11%
14%18%31~4520%13%
8%12%46~6014%7%
22%18%61~7522%25%
29%18%76~9022%25%