KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
15/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MSK Zilina B và Slavia TU Kosice vào 22:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Damian UrbanStefan Harvila
77'
Denys ZolotovetskyiRichard Zupa
Timotej Hranica
76'
Patrik BalejaFrantisek Kosa
72'
71'
Samuel HasajBoris Gall
68'
Mojmir Trebunak
63'
Mojmir TrebunakNikolas Bajus
Teodor Stanik
62'
Robert Petruska
59'
46'
Michal DomikDavid Petrik
Lukas Prokop
36'
Michal Skvarka
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Svacek D.
Martin Lesko
3015
Stanik T.
Michal Jonec
2328
Narimanidze A.
Zupa R.
63
Okal M.
Nikolas Bajus
42
Paliscak T.
Matej Podstavek
2219
Kosa F.
Frantisek Vancak
1717
Petruska R.
Petrik D.
1221
Hranica T.
Harvila S.
820
Skvarka M.
Isaac E.
106
Korba R.
189
Prokop L.
Boris Gall
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 51.6% | Phạm lỗi | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 8% | 15% |
| 18% | 11% | 16~30 | 25% | 20% |
| 9% | 18% | 31~45 | 11% | 8% |
| 13% | 15% | 46~60 | 13% | 15% |
| 11% | 18% | 61~75 | 23% | 27% |
| 32% | 26% | 76~90 | 16% | 13% |