KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
15/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
20-05
2026
Grobina
Super Nova
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
25-05
2026
Ogre United
Grobina
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
29-05
2026
Riga FC
Grobina
14 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-05
2026
Tukums-2000
Riga FC
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
25-05
2026
Rigas Futbola skola
Tukums-2000
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
30-05
2026
Liepajas Metalurgs
Tukums-2000
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grobina và Tukums-2000 vào 22:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Joseph EdeMartins Stals
83'
Rene BaumanisShun Shibata
Hirotaka YamadaMaksims Sidorovs
82'
Maksims FjodorovsOlgerts Rascevskis
82'
70'
Davis ValmiersMaksym Derkach
69'
Kristaps KlavinsRudolfs Melkis
69'
Jun TobaBogdans Samoilovs
Maksims Sidorovs
68'
68'
Joseph Ede
Glebs Kluskins
67'
Ruslans Deruzinskis
64'
62'
Maksym Derkach
Devids DobrecovsArtem Kholod
61'
Janis Krautmanis
58'
Krisjanis Rupeiks
53'
Janis KrautmanisAleksandrs Molotkovs
46'
Ivan MatyushenkoDans Sirbu
46'
45'
Ruslans Deruzinskis
35'
Ruslans DeruzinskisLeoni
13'
LeoniRudolfs Melkis
Artem KholodMaksims Sidorovs
11'
Artjoms PuzirevskisMaksims Sidorovs
1'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-3-2 Khách
1
Vjaceslavs Kudrjavcevs
Ivans Baturins
9726
Molotkovs A.
Melkis R.
2827
Baravykas R.
Martins Stals
883
Druzinins D.
Joksts H.
252
Rupeiks K.
Enyou A.
4611
Rascevskis O.
Derkach M.
1714
Sidorovs M.
Samoilovs B.
1032
Glebs Kluskins
Shibata S.
79
Kholod A.
Kaspars Anmanis
499
Puzirevskis A.
Leoni
1125
Sirbu D.
Ede J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 20.4 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 10% | 17% |
| 13% | 8% | 16~30 | 12% | 21% |
| 24% | 30% | 31~45 | 27% | 11% |
| 13% | 13% | 46~60 | 20% | 15% |
| 10% | 6% | 61~75 | 8% | 11% |
| 27% | 30% | 76~90 | 20% | 21% |