KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
16/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Lithuania
Cách đây
20-05
2026
FK Riteriai
Kauno Zalgiris
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
25-05
2026
Siauliai
FK Riteriai
9 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-05
2026
FK Riteriai
Suduva
14 Ngày
Cúp Lithuania
Cách đây
20-05
2026
Atomsfera Mazeikiai
Baltija Panevezys
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-05
2026
Baltija Panevezys
Banga Gargzdai
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-05
2026
Dziugas Telsiai
Baltija Panevezys
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Riteriai và Baltija Panevezys vào 00:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
26
Simone Moschin
Cerniauskas V.
16
Sveistrys A.
Rasimavicius R.
3288
Yakah A.
Kerkez S.
134
Karamarko M.
Janusevskis J.
1527
Gelombickas D.
Miano van den Bos
510
Civilka S.
Asamoah K.
2723
Deimantas Rimpa
Muratovic E.
92
Dmytro Bondar
Jerome Simon
2616
Usavicius J.
Kouadio S.
822
Estevez Fernandez L.
Burdzilauskas E.
2811
Novikovas A.
Kurtsev O.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 42.3% | Phạm lỗi | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 10% | 1~15 | 8% | 22% |
| 19% | 17% | 16~30 | 24% | 12% |
| 9% | 25% | 31~45 | 14% | 12% |
| 14% | 14% | 46~60 | 10% | 17% |
| 14% | 10% | 61~75 | 12% | 10% |
| 19% | 21% | 76~90 | 29% | 25% |