KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
15/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Jagiellonia Bialystok
Zaglebie Lubin
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Pogon Szczecin
GKS Katowice
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zaglebie Lubin và Pogon Szczecin vào 23:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Valentin Cojocaru
87'
Danijel LoncarLawa N.
87'
Benjamin MendyMads Agger
Mihael MlinaricMateusz Grzybek
85'
85'
Hussein Ali
83'
Leonardo Borges Da SilvaLeonardo Koutris
79'
Hussein Ali
Jakub SypekAdam Radwanski
77'
74'
Hussein AliLinus Wahlqvist
74'
Kamil GrosickiPaul Omo Mukairu
Levente Szabo
74'
71'
Attila Szalai
Levente SzaboMichalis Kosidis
46'
Tomasz MakowskiSebastian Kowalczyk
46'
Adam RadwanskiJakub Kolan
11'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
1
Jasmin Buric
Cojocaru V.
7716
Corluka J.
Wahlqvist L.
284
Michalski D.
D.Keramitsis
1325
Nalepa M.
Szalai At.
4139
F.Kocaba
Koutris L.
3213
Grzybek M.
Agger M.
257
Kowalczyk S.
Ulvestad F.
88
Dabrowski D.
Bieganski J.
626
Kolan J.
Mukairu P.
1844
Regula M.
Filip Cuic
109
M.Kosidis
Lawa N.
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 39.2% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 10% | 1~15 | 15% | 16% |
| 10% | 8% | 16~30 | 20% | 11% |
| 17% | 26% | 31~45 | 15% | 23% |
| 10% | 8% | 46~60 | 28% | 20% |
| 15% | 15% | 61~75 | 5% | 4% |
| 21% | 28% | 76~90 | 12% | 23% |