KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
15/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
19-05
2026
FC Flora Tallinn
Tartu JK Tammeka
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-05
2026
Levadia Tallinn
Tartu JK Tammeka
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
13-06
2026
Tartu JK Tammeka
Vaprus Parnu
28 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
FC Kuressaare
FC Nomme United
5 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
29-05
2026
FC Nomme United
FC Flora Tallinn
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-06
2026
Trans Narva
FC Nomme United
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tartu JK Tammeka và FC Nomme United vào 23:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mairo Miil
87'
86'
Artjom Truuvaart
Karl KiidronPavel Marin
80'
Tristan KoskorChilem Ignatius
78'
76'
Karl LaanelaidMathias Palts
76'
Artjom Truuvaart
David EptonMuhammed Hydara
69'
66'
Andre Frolov
57'
Owusu DacostaGert Kabal
Mairo MiilRasmus Kallas
57'
Chilem IgnatiusGiacomo Uggeri
57'
Herman PedmansonTanel Lang
57'
Patrick VeelmaGiacomo Uggeri
54'
Oliver Kangaslahti
42'
30'
Mathias PaltsKoen Oostenbrink
Muhammed HydaraRasmus Kallas
19'
Đội hình
Chủ 3-3-1-3
3-4-2-1 Khách
26
Kristen Lapa
Georg Lagus
128
Kallas R.
Chanda R.
5544
Kangaslahti O.
Oostenbrink K.
263
Pedro Manoel
Palts M.
610
Giacomo Uggeri
Bruno Vain
822
Lang T.
Kabal G.
2423
Veelma P.
Frolov A.
107
Lisboa T.
Jarvelaid H.
4579
Marin P.
Zakaria Beglarishvili
4919
Koskor T.
Benjamine Chisala
1199
Hydara M.
Kevin Matas
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.4 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 47.1% | Phạm lỗi | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 18% | 14% |
| 11% | 15% | 16~30 | 13% | 17% |
| 20% | 14% | 31~45 | 26% | 12% |
| 13% | 10% | 46~60 | 8% | 21% |
| 18% | 18% | 61~75 | 19% | 15% |
| 22% | 25% | 76~90 | 14% | 19% |