KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Na Uy Division 2 - Group 2
16/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
25-05
2026
Junkeren
Ullensaker/Kisa IL
9 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
31-05
2026
Follo
Ullensaker/Kisa IL
15 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
13-06
2026
Ullensaker/Kisa IL
Grorud IL
28 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
25-05
2026
Eidsvold TF
Rana FK
9 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
31-05
2026
Kjelsas IL
Eidsvold TF
15 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
13-06
2026
Eidsvold TF
Levanger FK
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ullensaker/Kisa IL và Eidsvold TF vào 00:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stian Barane
90+3'
Cherif Issifou Lamkoudjo
84'
Soran Ostadi
80'
79'
Henrik Thorkildsen
Uros Ignjic
64'
56'
Notoane
28'
Oliver Stenseth
Sverre Bjorkkjaer
24'
13'
Simon Stenseth
9'
Herman Henriksen
2'
Tengel Lia Fredriksen
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 51.7% | Phạm lỗi | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 12% | 14% |
| 12% | 20% | 16~30 | 18% | 14% |
| 14% | 11% | 31~45 | 3% | 20% |
| 15% | 10% | 46~60 | 20% | 12% |
| 18% | 18% | 61~75 | 22% | 8% |
| 26% | 32% | 76~90 | 19% | 32% |