KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarau và Yverdon vào 01:15 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Vegard Kongsro
90+2'
Patrick Weber
Victor PetitRamon Guzzo
86'
Raul BobadillaElias Filet
86'
Henri KoideNassim Zoukit
86'
83'
Patrick WeberHelios Sessolo
78'
Mahamadou KanouteElias Pasche
Daniel AfriyieShkelqim Vladi
72'
70'
Fabio Saiz
Izer AliuLeon Frokaj
66'
63'
Antonio MarchesanoHelios Sessolo
59'
Ranjan NeelakandanVarol Tasar
59'
Ousmane DoumbiaRobin Golliard
Leon Frokaj
51'
45+1'
Helios SessoloAntonio Marchesano
Leon Frokaj
42'
David Acquah
4'
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-3 Khách
1
Marvin Hubel
Enzler S.
13
Ramon Guzzo
Bittarelli L.
502
Marco Thaler
Lucas Pos
255
David Acquah
Kongsro V.
1815
Serge Müller
Golliard R.
2629
Dickenmann M.
Aurelien Chappuis
823
Frokaj L.
Saiz F.
1213
Nassim Zoukit
Sessolo H.
1910
Fazliu V.
Tasar V.
209
Elias Filet
Elias Pasche
4411
Vladi S.
Marchesano A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 9% | 1~15 | 11% | 23% |
| 6% | 15% | 16~30 | 17% | 11% |
| 12% | 15% | 31~45 | 27% | 13% |
| 12% | 10% | 46~60 | 11% | 11% |
| 20% | 15% | 61~75 | 5% | 6% |
| 26% | 32% | 76~90 | 25% | 32% |