KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
16/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Etoile Carouge và Bellinzona vào 01:15 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Duban AyalaPierrick Moulin
Alexandre PatricioKevin Bua
87'
Kevin Bua
86'
83'
Mahir RizvanovicDragan Mihajlovic
Tiago EscorzaBruno Caslei
80'
Ousseynou SeneItaitinga
80'
72'
Duvan Mosquera
71'
Pierrick MoulinFabio Lymann
67'
Jonatan MayorgaAndres Lopez
Oscar Correia FerreiraLuc Essiena Avang
65'
Florian Hoxha
50'
49'
Fabio Lymann
Madyen El JaouhariDiogo Neves
46'
38'
Evan RossierAlessandro Grano
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
44
Brian Atangana
Noah Godwin
13
Florian Hoxha
Mihajlovic D.
914
Ivann Strohbach
Trapero
625
Felder V.
Aris Aksel Sorensen
32
Neves D.
Johan Kury
8010
Bruno Caslei
Alessandro Grano
7720
Walker M.
Duban Ayala
2533
Bua K.
Duvan Mosquera
8899
T.Bouchlarhem
Lymann F.
1076
Itaitinga
Evan Rossier
788
Essiena Avang L.
Lopez A.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.7 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 19% | 1~15 | 21% | 20% |
| 17% | 8% | 16~30 | 7% | 7% |
| 21% | 25% | 31~45 | 13% | 17% |
| 14% | 19% | 46~60 | 11% | 15% |
| 10% | 2% | 61~75 | 23% | 11% |
| 23% | 25% | 76~90 | 19% | 26% |