KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
16/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
24-05
2026
St. Gallen
Stade Ouchy
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Ouchy và Neuchatel Xamax vào 01:15 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lion de OliveiraTheo Barbet
90'
Francois MendyLandry Nomel
85'
Issa Kaloga
82'
Loic Socka BongueMalko Sartoretti
78'
Nathan GarciaVasco Tritten
78'
Patrick SutterNehemie Lusuena
78'
73'
Altin AzemiLiridon Mulaj
67'
Vincent Nvendo FerrierShkelqim Demhasaj
Nicola SutterBastien Conus
61'
59'
Romain Bayard
56'
Jesse HautierLeo Seydoux
Nehemie Lusuena
48'
46'
Koro Issa Ahmed KoneEris Abedini
46'
Jesse HautierSalim Ben Seghir
46'
Jonathan FontanaLavdrim Hajrulahu
Vasco TrittenLandry Nomel
3'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
19
Leo Besson
Hottiger T.
9422
Theo Barbet
Seydoux L.
1671
Breston Malula
Epitaux Y.
1534
Sutter N.
Hajrulahu L.
57
Landry Nomel
Facchinetti M.
73
Conus B.
Abedini E.
488
Nehemie Lusuena
Bayard R.
1728
Issa Kaloga
Ben Seghir S.
1113
Bah K.
Carraco D.
8111
Sartoretti M.
Liridon Mulaj
9977
Tritten V.
Demhasaj S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 60.5% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 9% | 11% |
| 20% | 7% | 16~30 | 17% | 15% |
| 9% | 16% | 31~45 | 21% | 28% |
| 14% | 14% | 46~60 | 21% | 5% |
| 14% | 12% | 61~75 | 14% | 9% |
| 27% | 32% | 76~90 | 14% | 28% |