KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
16/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Wil 1900 và Vaduz vào 01:15 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Jonathan De DonnoMarcel Monsberger
85'
Javi NavarroBrian Beyer
Orges BunjakuKastrijot Ndau
83'
72'
Mats HammerichMilos Cocic
71'
Cedric GasserStephan Seiler
Luuk BreedijkJanik Rutz
70'
Marwane HajijLoris Schreiber
70'
63'
Luca Mack
Mahamadou DiarraSimone Rapp
61'
58'
Malik SawadogoDominik Schwizer
54'
Milos Cocic
Lutfi Dalipi
51'
48'
Milos Cocic
Tim Staubli
45'
41'
Dominik Schwizer
31'
Brian BeyerMilos Cocic
15'
Luca MackMilos Cocic
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-1-2 Khách
1
Gentrit Muslija
Schaffran L. V.
2519
Schreiber L.
Hasler N.
413
Kaiba D.
Beeli M.
1415
Schmid Y.
Niklas Lang
273
Janik Rutz
Schwizer D.
74
Jacovic D.
Milos Cocic
2833
Dalipi L.
Mack L.
2020
Ndau K.
Seiler S.
817
Staubli T.
Dantas Fernandes R.
3023
Ndjoli J.
B.Beyer
1514
Rapp S.
Marcel Monsberger
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 14% | 1~15 | 23% | 13% |
| 12% | 13% | 16~30 | 13% | 18% |
| 19% | 20% | 31~45 | 10% | 16% |
| 9% | 13% | 46~60 | 16% | 6% |
| 14% | 13% | 61~75 | 13% | 11% |
| 21% | 23% | 76~90 | 21% | 32% |