KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
16/05 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
23-05
2026
Galway United
Bohemians
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
26-05
2026
Bohemians
Shamrock Rovers
10 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
30-05
2026
Sligo Rovers
Bohemians
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
19-05
2026
Waterford United
Drogheda United
3 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
23-05
2026
Drogheda United
Dundalk
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
30-05
2026
Drogheda United
Waterford United
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bohemians và Drogheda United vào 01:45 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zane MyersMarkuss Strods
90+3'
Leigh KavanaghDayle Rooney
90+3'
Ross Tierney
90+2'
Niall MorahanSadou Diallo
89'
86'
Thomas OluwaKieran Cruise
Colm WhelanDouglas James-Taylor
83'
Dawson Devoy
77'
75'
Sean McGrathBrandon Kavanagh
75'
Leo BurneyConor Keeley
Patrick HickeyMarkuss Strods
68'
65'
Dare KareemMark Doyle
65'
Kieran CruiseDavis Warren
61'
Jago Godden
Dayle RooneyMarkuss Strods
56'
54'
Brandon Kavanagh
Jordan Flores
50'
46'
Andrew QuinnJames Bolger
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Chorazka K.
Fynn Talley
446
Flores J.
E.Agbaje
212
P.Hickey
Keeley C.
2224
C.Byrne
Bolger J.
1816
Power D.
Kane C.
310
Devoy D.
Farrell S.
175
Diallo S.
Godden J.
611
Rooney D.
Warren D.
2432
Strods M.
Kavanagh B.
1026
Tierney R.
Oluwya T.
1118
James-Taylor D.
Doyle M.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 8 |
| 61.1% | Kiểm soát bóng | 39.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 12% | 8% |
| 20% | 12% | 16~30 | 9% | 13% |
| 5% | 15% | 31~45 | 31% | 17% |
| 15% | 15% | 46~60 | 17% | 26% |
| 20% | 28% | 61~75 | 12% | 19% |
| 23% | 12% | 76~90 | 17% | 15% |