KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
16/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Eibar
Cordoba C.F.
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
31-05
2026
Cordoba C.F.
SD Huesca
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Albacete
Real Sociedad B
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
31-05
2026
AD Ceuta
Albacete
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cordoba C.F. và Albacete vào 02:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Jesus Vallejo LazaroJavi Villar
Juan Maria AlcedoKevin Villodres
85'
80'
Victor San BartoloméLorenzo
Mikel Goti LopezXavi Sintes
70'
63'
Samuel ObengAlex Rubio
63'
Javi MorenoJonathan Gomez
63'
Alejandro MelendezJefte Betancor Sanchez
60'
Lorenzo
Cristian Carracedo
57'
Isma Ruiz
57'
Daniel Requena Sanchez
53'
Sergio Guardiola NavarroCristian Carracedo
50'
Nikolay ObolskiyDalisson de Almeida
46'
Diego Vicente Bri CarrazoniIgnasi Vilarrasa
46'
39'
Jefte Betancor Sanchez
37'
Jefte Betancor SanchezLorenzo
Xavi SintesRuben Gonzalez
6'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Alvarez I.
Marino D.
12
Vilarrasa I.
Lorenzo
216
Gonzalez R.
Pepe Sanchez
234
Alex Martin
Marmol L.
2210
Rodriganez J.
Neva C.
2130
Daniel Requena Sanchez
Gamez F.
158
Ruiz I.
Villar J.
1819
Dalisson
Pacheco A.
611
Villodres K.
Gomez J.
314
Guardiola S.
Betancor J.
1023
Carracedo C.
Rubio A.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 7.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 41.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 13% | 1~15 | 13% | 12% |
| 8% | 6% | 16~30 | 26% | 10% |
| 10% | 13% | 31~45 | 8% | 20% |
| 14% | 18% | 46~60 | 20% | 15% |
| 21% | 15% | 61~75 | 13% | 22% |
| 23% | 31% | 76~90 | 17% | 20% |