KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 4 Anh
16/05 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Notts County và Chesterfield vào 02:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Conor Grant
90+8'
Conor GrantJayden Luker
79'
Matthew PalmerOliver Norburn
79'
72'
William GriggLee Bonis
72'
Dylan DuffyTom Naylor
72'
Liam MandevilleJames Berry-McNally
Lee NdlovuAlassana Jatta
68'
Qamaruddin Maziar KouhyarJodi Jones
67'
63'
Sam CurtisJanoi Donacien
59'
Kyle McFadzean
42'
John FleckRyan Stirk

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
31
Belshaw J.
R.Boot
23
4
Bedeau J.
Donacien J.
44
3
McDonald R.
McFadzean K.
6
12
Ness L.
S.Swinkels
26
10
Jones J.
Gordon L.
19
20
Robertson S.
Braybrooke S.
36
8
Norburn O.
Stirk R.
8
25
Tsaroulla N.
Markanday D.
24
16
J.Luker
Naylor T.
4
14
Iorpenda T.
Berry-McNally J.
28
29
Jatta A.
L.Bonis
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.1
1.5Bàn thua0.8
9.9Bị sút trúng mục tiêu9.8
4.2Phạt góc6.4
2.2Thẻ vàng1.7
11.7Phạm lỗi10
54.2%Kiểm soát bóng58.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%9%1~1517%5%
18%17%16~3011%13%
14%24%31~4517%33%
16%0%46~6014%13%
10%26%61~7522%16%
27%21%76~9017%16%