KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL Queensland Úc
16/05 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
Cách đây
23-05
2026
Gold Coast United
Rochedale Rovers
6 Ngày
NPL Queensland Úc
Cách đây
30-05
2026
Gold Coast United
Peninsula Power
13 Ngày
NPL Queensland Úc
Cách đây
07-06
2026
Gold Coast United
Brisbane Wolves
21 Ngày
NPL Queensland Úc
Cách đây
22-05
2026
Moreton Bay United
Brisbane City SC
6 Ngày
NPL Queensland Úc
Cách đây
31-05
2026
Brisbane Olympic United FC
Brisbane City SC
14 Ngày
NPL Queensland Úc
Cách đây
06-06
2026
Brisbane City SC
Queensland Lions FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gold Coast United và Brisbane City SC vào 15:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.3 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 48.2% | Phạm lỗi | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 14% | 16% |
| 22% | 16% | 16~30 | 15% | 11% |
| 7% | 6% | 31~45 | 15% | 7% |
| 17% | 13% | 46~60 | 15% | 11% |
| 10% | 23% | 61~75 | 14% | 20% |
| 27% | 30% | 76~90 | 25% | 32% |