KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
16/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
24-05
2026
Daegu FC
Ansan Greeners FC
8 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
31-05
2026
Ansan Greeners FC
Cheonan City FC
15 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
04-07
2026
Ansan Greeners FC
Suwon FC
49 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
25-05
2026
Paju Citizen FC
Gimpo FC
8 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
30-05
2026
Gimhae City FC
Gimpo FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
07-06
2026
Gimpo FC
Jeonnam Dragons
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ansan Greeners FC và Gimpo FC vào 17:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Chan-hyung LeeLee Hak Min
84'
Sung-bum ChoiLuis Mina
Dan ChoiDong-Hyun Kang
81'
Beom SongKyu-min Park
81'
81'
Kim Min SikBu-seong Jang
Jung H.Cho Ji Hun
65'
Dong-Hyun Kang
61'
Chae joon ParkJi-min Im
46'
Hyo-jun LeeGeon-oh Kim
46'
46'
Kim Sung JunKim Do Hyuk
46'
Lee Si HeonMin-seog Kim
45+7'
Djalma
41'
Bu-seong Jang
5'
Luis Mina
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
3-4-3 Khách
1
Lee Hee-Seong
Yoon Bo-Sang
212
Jang Hyun-Soo
Kim Dong-Min
4715
Obradovic M.
Chapman C.
7744
Tim Hartzell
Kim Tae-Han
426
Ji-min Im
Lee Hak Min
1425
Cho Ji-Hun
Djalma
86
Park Gyu-Min
Kim Do-Hyuk
713
Geon-oh Kim
Bu-seong Jang
323
Kang Dong-Hyun
Kim Min-Seog
209
Chol M.
Park Dong-Jin
5010
Gabriel Lima
Mina L.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 |
| 1.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 41.5% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 17% | 8% |
| 3% | 4% | 16~30 | 10% | 11% |
| 25% | 23% | 31~45 | 22% | 14% |
| 11% | 14% | 46~60 | 18% | 17% |
| 22% | 19% | 61~75 | 5% | 8% |
| 25% | 29% | 76~90 | 25% | 38% |