KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hồng Kông Premier League
16/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eastern District SA và Hồng Kông Rangers FC vào 17:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
70'
Matias Panigazzi
50'
Lam Lok Yin JerryTsang C.
Chi-Fung Lam
48'
Ka-Hei Yoong
47'
Leonardo Jose Peres
31'
Bruno Luiz Rodrigues Lucio
21'
19'
Matias Panigazzi
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
23
Cesar P.
Yip Ka Yu
705
Jose de Souza Goncalves H.
Marco Wegener
1635
Yun-ho Na
Tsang C.
3754
Yin-Hei Chan
Min-kyu Kim
318
Kuach Yuel V.
Cortes Armelo M.
2947
Takatori S.
Hayashi R.
515
Bruno Luiz Rodrigues Lucio
Panigazzi M.
3572
Ka-Hei Yoong
Ansah M.
4514
Yeung Cheuk-Kwan
Cheng T.
999
Leo
Ibrahim Y. N.
1412
Chi-Fung Lam
Wing-Ho Li
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.2 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 7% | 1~15 | 13% | 10% |
| 12% | 23% | 16~30 | 13% | 16% |
| 22% | 16% | 31~45 | 13% | 16% |
| 12% | 11% | 46~60 | 6% | 20% |
| 10% | 14% | 61~75 | 25% | 7% |
| 25% | 26% | 76~90 | 23% | 23% |