KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division A
16/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3A
Cách đây
20-05
2026
Dinamo Briansk
PFK Kuban
3 Ngày
RUS D3A
Cách đây
24-05
2026
PFK Kuban
Dynamo Kirov
7 Ngày
RUS D3A
Cách đây
30-05
2026
Amkar Perm
PFK Kuban
13 Ngày
RUS D3A
Cách đây
20-05
2026
Stavropolye-2009
Alania Vladikavkaz
3 Ngày
RUS D3A
Cách đây
24-05
2026
Dinamo Vladivostok
Stavropolye-2009
7 Ngày
RUS D3A
Cách đây
30-05
2026
Stavropolye-2009
Dinamo Moscow B
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PFK Kuban và Stavropolye-2009 vào 20:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Danila Smirnov
90+4'
90'
Vadim Tskhadiashvili
80'
Vladislav Rymar
77'
Vladislav Rymar
52'
Danila Shilov
Mikhail Ageev
36'
Aleksandr Kulikov
19'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 50.2% | Phạm lỗi | 39.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 20% | 17% |
| 10% | 14% | 16~30 | 14% | 24% |
| 19% | 12% | 31~45 | 18% | 4% |
| 13% | 14% | 46~60 | 10% | 9% |
| 21% | 18% | 61~75 | 12% | 12% |
| 21% | 24% | 76~90 | 26% | 31% |