KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
16/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
20-05
2026
Shanghai Shenhua
Wuhan Three Towns
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Shandong Taishan
Wuhan Three Towns
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
31-05
2026
Wuhan Three Towns
Yunnan Yukun
15 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
20-05
2026
Liaoning Tieren
Qingdao Hainiu
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Zhejiang FC
Liaoning Tieren
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
29-05
2026
Liaoning Tieren
Shanghai Port
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wuhan Three Towns và Liaoning Tieren vào 18:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shenyuan LiZhechao Chen
90'
85'
Zang YifengDinghao Yan
85'
Ange SamuelTakahiro Kunimoto
Tianle YuWang Jinxian
81'
Zhong Jin BaoAdriano Firmino Dos Santos Da Silva
81'
Zheng HaoqianJizheng Xiong
66'
55'
Li TixiangPavle Vagic
55'
Dilmurat MawlanyazDe ao Tian
Long WeiLiao Chengjian
46'
Jhonder Leonel CadizMing Tian
38'
31'
De ao Tian
27'
Dinghao YanJefferson Pereira
24'
Jefferson PereiraShenghan Pang
Gustavo Affonso SauerbeckJhonder Leonel Cadiz
10'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-4-1 Khách
22
Fang Jingqi
Zhang Y.
293
Mbouri Basile Yamkam
De ao Tian
3613
Zheng Kaimu
Yuan Mincheng
2623
Ming Tian
Vagic P.
615
Chen Zhechao
Pang S.
3020
Adriano
Felipe
1512
Liao Chengjian
Ange Samuel
721
Jizheng Xiong
Kunimoto T.
108
Wang Jinxian
Yan Dinghao
87
Gustavo Sauer
Chen Binbin
1129
Cadiz J.
Mbenza G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 10% | 20% |
| 5% | 10% | 16~30 | 7% | 22% |
| 10% | 13% | 31~45 | 25% | 11% |
| 13% | 21% | 46~60 | 22% | 8% |
| 27% | 13% | 61~75 | 16% | 17% |
| 35% | 30% | 76~90 | 16% | 20% |