KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Scotland
Cách đây
23-05
2026
Celtic
Dunfermline
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celtic và Hearts vào 18:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Callum OsmandCallum McGregor
90+8'
Callum McGregor
90+7'
Daizen Maeda
90+6'
Marcelo Saracchi
90+4'
90+4'
Lawrence Shankland
Dane MurrayBenjamin Nygren
90'
Callum Osmand
88'
Daizen MaedaCallum Osmand
87'
77'
Stuart Findlay
Callum OsmandAuston Trusty
73'
Marcelo SaracchiKieran Tierney
73'
68'
Claudio BragaPierre Kabore
68'
Islam ChesnokovHarry Milne
67'
Alan ForrestAlexandros Kyziridis
James ForrestHyun-jun Yang
62'
Auston Trusty
58'
Benjamin Nygren
53'
51'
Blair SpittalBeni Baningime
47'
Frankie KentJordi Altena
Kelechi IheanachoSebastian Tounekti
46'
Arne Engels
45+4'
43'
Lawrence ShanklandStephen Kingsley
38'
Michael Steinwender
Alistair Johnston
35'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
12
Sinisalo V.
Schwolow A.
2563
Tierney K.
Kingsley S.
35
Scales L.
Steinwender M.
156
Trusty A.
Findlay S.
192
Johnston A.
H.Milne
1827
Engels A.
Kyziridis A.
8942
McGregor C.
Devlin C.
1423
Tounekti S.
Baningime B.
68
Nygren B.
Jordi Altena
2313
Yang Hyun-Jun
Shankland L.
938
Maeda D.
Kabore P.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 5 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 5% | 1~15 | 15% | 19% |
| 12% | 19% | 16~30 | 15% | 19% |
| 21% | 17% | 31~45 | 9% | 15% |
| 7% | 17% | 46~60 | 27% | 23% |
| 14% | 13% | 61~75 | 18% | 3% |
| 17% | 26% | 76~90 | 13% | 19% |