KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
16/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Falkirk và Glasgow Rangers vào 18:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Tuur Rommens
80'
Mikey Moore
80'
Aiden McCallionThelo Aasgaard
78'
Thelo Aasgaard
Kyrell WilsonSam Hart
72'
Gary OliverBenjamin Tomaso Broggio
64'
64'
Tochi Phil ChukwuaniConnor Barron
47'
Youssef ChermitiTuur Rommens
Dylan TaitBrad Spencer
46'
Connor AllanHenry Cartwright
46'
Ross MacIverBen Parkinson
46'
Calvin Miller
43'
Calvin Miller
42'
35'
Maximillian AaronsNasser Djiga
Calvin Miller
32'
27'
Djeidi GassamaYoussef Chermiti
Brad Spencer
26'
Henry Cartwright
19'
Jack Butland
7'
6'
Youssef Chermiti
2'
Youssef ChermitiMikey Moore
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Hogarth N.
Butland J.
142
Hart S.
Djiga N.
245
Liam Henderson
Souttar J.
515
Neilson L.
E.Fernandez
3714
F.Yeats
Rommens T.
258
Spencer B.
Barron C.
817
Cartwright H.
Diomande M.
1023
Ross E.
D.Gassama
2311
Broggio B.
Aasgaard T.
1129
Miller C.
Moore M.
4727
Parkinson B.
Chermiti Y.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 4% | 10% |
| 20% | 12% | 16~30 | 15% | 24% |
| 9% | 20% | 31~45 | 31% | 16% |
| 20% | 20% | 46~60 | 15% | 16% |
| 15% | 10% | 61~75 | 13% | 16% |
| 11% | 24% | 76~90 | 20% | 16% |