KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
16/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hibernian FC và Motherwell FC vào 18:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicky Cadden
89'
87'
Stephen OdonnellEmmanuel Longelo
Martin Boyle
84'
83'
Callum HendryTawanda Maswanhise
74'
Lukas Fadinger
73'
Ibrahim SaidRegan Charles-Cook
73'
Johnny KoutroumbisElijah Henry Just
73'
Oscar PriestmanCallum Slattery
Miguel Chaiwa
71'
Ante SutoOwen Elding
70'
67'
Elliot Watt
66'
Callum Slattery
62'
Stephen Welsh
Dane ScarlettGrant Hanley
59'
53'
Regan Charles-Cook
Josh Mulligan
53'
Daniel BarlaserJamie McGrath
46'
Josh MulliganJoseph Peter Newell
46'
Jamie McGrath
45+3'
35'
Lukas FadingerRegan Charles-Cook
32'
Elliot Watt
Grant HanleyRocky Bushiri Kiranga
16'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Sallinger R.
M.Connelly
3121
Obita J.
Sparrow T.
733
Bushiri R.
Gordon L.
45
OHora W.
Welsh S.
5719
Cadden N.
Emmanuel M. L.
4511
Newell J.
Watt E.
2014
Chaiwa M.
Fadinger L.
1225
Passlack F.
Charles-Cook R.
7717
McGrath J.
Slattery C.
847
O.Elding
Maswanhise T.
1810
Boyle M.
Just E.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 5% | 1~15 | 5% | 8% |
| 10% | 26% | 16~30 | 18% | 8% |
| 20% | 13% | 31~45 | 21% | 17% |
| 16% | 21% | 46~60 | 5% | 11% |
| 6% | 7% | 61~75 | 21% | 28% |
| 28% | 25% | 76~90 | 28% | 25% |