KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
16/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
Trans Narva
Paide Linnameeskond
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-05
2026
Harju JK Laagri
Trans Narva
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-06
2026
Trans Narva
FC Nomme United
29 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
19-05
2026
FC Flora Tallinn
Tartu JK Tammeka
3 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
23-05
2026
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
29-05
2026
FC Nomme United
FC Flora Tallinn
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva và FC Flora Tallinn vào 18:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Maksim Kalimullin
Stanislav Agaptsev
80'
79'
Andero KaaresSander Alamaa
79'
Tristan TeevaliRemo Valdmets
73'
Maksim KalimullinTony Varjund
Irie Bi Sehi ElyseeGerman Slein
72'
Murad ValiyevAleksandr Ivanyushin
72'
Arnas BesigirskisHarvey Rowe
63'
59'
Oscar PihelaSergei Zenjov
59'
Danil KuraksinNikita Kalmokov
Harvey Rowe
56'
52'
Sander AlamaaRauno Sappinen
Harvey RoweViktor Kudryashov
46'
Denis PolyakovNikita Baljabkin
46'
37'
Sergei ZenjovTony Varjund
21'
Sergei ZenjovSander Alamaa
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
27
Daniil Pareiko
Kaur Kivila
9912
Eriks
Nikita Kalmokov
25
Cristian Campagna
Kolobov M.
2325
Burjanadze S.
Airon Kollo
329
Viktor Kudryashov
Tovstik S.
266
Slein G.
Kreida V.
328
Agaptsev S.
Valdmets R.
184
Aleksandr Ivanyushin
Zenjov S.
2010
Ahmad Gero
Varjund T.
1447
Baljabkin N.
Alamaa S.
299
Josue Yayra Doke
Sappinen R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2 |
| 2.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 44.3% | Phạm lỗi | 60.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 20% | 21% |
| 4% | 11% | 16~30 | 13% | 12% |
| 20% | 11% | 31~45 | 17% | 6% |
| 13% | 11% | 46~60 | 10% | 18% |
| 27% | 20% | 61~75 | 13% | 21% |
| 20% | 26% | 76~90 | 25% | 18% |