KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
21-05
2026
Aalesund FK
Brann
4 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
24-05
2026
Bodo Glimt
Brann
8 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-05
2026
Brann
Sarpsborg 08 FF
13 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-05
2026
KFUM Oslo
Rosenborg
9 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-05
2026
KFUM Oslo
Tromso IL
13 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
04-07
2026
Kristiansund BK
KFUM Oslo
49 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brann và KFUM Oslo vào 19:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Robin Rasch
86'
Eirik Franke Saunes
Kristian EriksenJacob Lungi Sorensen
82'
Jonas Tviberg TorsvikVetle Dragsnes
82'
79'
Bjorn Martin KristensenDaniel Schneider
79'
Rasmus Eggen VingeBilal Njie
Niklas Jensen WassbergKristall Mani Ingason
65'
Bard FinneUlrick Mathisen
65'
63'
Teodor HaltvikMartin Tangen Vinjor
54'
David Hickson Gyedu
49'
Bilal NjieSimen Hestnes
46'
David Hickson GyeduSander Hansen Sjokvist
Vetle Dragsnes
43'
Noah Jean HolmUlrick Mathisen
36'
33'
Brage SkaretMagnus Wolff Eikrem
30'
Fredrik Tobias Berglie
29'
Fredrik Tobias Berglie
Vetle Dragsnes
21'
Rasmus HoltenFredrik Knudsen
20'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
12
Nilsen S.
E.Ødegaard
117
Soltvedt J.
D.Schneider
223
Pedersen Thore B.
F.Berglie
53
Knudsen F.
E.Saunes
1920
Dragsnes V.
Hoseth H.
148
Myhre F.
Rasch R.
718
Sorensen J.
S.Hestnes
810
Ingason K.
Sjokvist S.
217
Thorsteinsson J. D.
Martin Tangen Vinjor
929
Holm N.
Eikrem M.
2314
Mathisen U.
Njie B.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 6.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 25% | 1~15 | 24% | 22% |
| 13% | 15% | 16~30 | 6% | 16% |
| 27% | 12% | 31~45 | 10% | 11% |
| 20% | 12% | 46~60 | 12% | 15% |
| 10% | 20% | 61~75 | 16% | 15% |
| 20% | 15% | 76~90 | 30% | 16% |