KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
16/05 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-05
2026
Oulun LS
Jazz Pori
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
28-05
2026
Jazz Pori
SalPa
12 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
06-06
2026
Jazz Pori
Vantaa
20 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-05
2026
KuPS(Trẻ)
RoPS Rovaniemi
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
02-06
2026
RoPS Rovaniemi
Oulun LS
17 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
06-06
2026
RoPS Rovaniemi
Tampere United
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jazz Pori và RoPS Rovaniemi vào 19:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tino Kangasaho
74'
Luka Nuorela
73'
Jussi Lemio
69'
Joonas Lakkamaki
68'
66'
Katermaa Veeti
61'
16'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 21% | 19% |
| 20% | 13% | 16~30 | 14% | 10% |
| 13% | 18% | 31~45 | 21% | 25% |
| 22% | 21% | 46~60 | 18% | 17% |
| 11% | 11% | 61~75 | 13% | 8% |
| 18% | 22% | 76~90 | 11% | 19% |