KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
16/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Borneo FC Samarinda
Malut United
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Persita Tangerang
Persis Solo FC
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Malut United và Persita Tangerang vào 19:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yakob Sayuri
81'
79'
Dejan RacicAleksa Andrejic
Manahati LestusenTri Setiawan
76'
Igor Inocencio de OliveiraGustavo Moreno de Franca
75'
71'
Aep NursofyanAndriano Saputra
Muhammad Alwi SlamatLucas Cardoso Soares
62'
Taufik RustamFrets Listanto Butuan
62'
60'
Esal Sahrul MuhromAhmad Hardianto
Yance Sayuri
51'
47'
Zalnando
46'
ZalnandoMario Jardel
David Aparecido da Silva
45+2'
David Aparecido da Silva
45+2'
Gustavo Moreno de Franca
26'
Tri Setiawan
21'
Lucas Cardoso
17'
7'
Andriano SaputraPablo Ganet Comitre
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Muhammad Ridwan
Rodrigues I.
2923
Yance Sayuri
Muhammad Toha
112
Nilson Junior
Rayco Rodriguez
74
Gustavo Moreno de Franca
Kozubaev T.
527
Safrudin Tahar
Mario Jardel
668
Lucas Cardoso Soares
Bueno R.
2068
Tri Setiawan
Bae Shin Young
3321
Frets Listanto Butuan
Saputra A.
307
Ciro
Pablo Ganet Comitre
812
Y. Sayuri
Aleksa Andrejic
9317
David Aparecido da Silva
Ahmad Hardianto
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 18% | 1~15 | 11% | 6% |
| 12% | 10% | 16~30 | 13% | 18% |
| 23% | 13% | 31~45 | 13% | 18% |
| 20% | 5% | 46~60 | 6% | 9% |
| 15% | 24% | 61~75 | 22% | 21% |
| 20% | 27% | 76~90 | 33% | 27% |